띠모대왕 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/18 | 63,3% |
19–11 | 2.21 | 1.024 | 58% 69–50 · 1.86 KDA | 18 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/18 | 63,3% |
19–11 | 2.21 | 1.024 | 58% 69–50 · 1.86 KDA | 18 giờ trước |