푸른별불꽃 #1109
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37/95 | 46,7% |
14–16 | 1.86 | 1.050 | 59,2% 93–64 · 2.46 KDA | 14 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37/95 | 46,7% |
14–16 | 1.86 | 1.050 | 59,2% 93–64 · 2.46 KDA | 14 giờ trước |