백지헌 #벨루가
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 134/150 | 50% |
15–15 | 2.12 | 603 | 50% 20–20 · 2.32 KDA | 4 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 134/150 | 50% |
15–15 | 2.12 | 603 | 50% 20–20 · 2.32 KDA | 4 ngày trước |