낑 재 #333
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 179/215 | 46,7% |
14–16 | 2.24 | 683 | 54,3% 38–32 · 2.46 KDA | 19 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 179/215 | 46,7% |
14–16 | 2.24 | 683 | 54,3% 38–32 · 2.46 KDA | 19 giờ trước |