피커츄 #1234
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 145/161 | 50% |
15–15 | 1.55 | 502 | 48,4% 15–16 · 1.55 KDA | 6 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 145/161 | 50% |
15–15 | 1.55 | 502 | 48,4% 15–16 · 1.55 KDA | 6 ngày trước |