FA TOP #2004
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/33 | 46,7% |
14–16 | 3.34 | 1.430 | 46,2% 24–28 · 3.30 KDA | 2 ngày trước | |
| 7/69 | 63,3% |
19–11 | 2.87 | 1.480 | 64,1% 59–33 · 2.87 KDA | 3 ngày trước | |
| 11/41 | 36,7% |
11–19 | 1.49 | 1.400 | 38,7% 12–19 · 1.57 KDA | 3 ngày trước | |
| 14/112 | 40% |
12–18 | 2.36 | 1.410 | 39,4% 13–20 · 2.28 KDA | 4 ngày trước | |
| 17/91 | 40% |
12–18 | 2.00 | 1.410 | 45,5% 20–24 · 1.99 KDA | 1 ngày trước | |
| 36/157 | 40% |
12–18 | 2.13 | 1.410 | 42,9% 15–20 · 2.24 KDA | 3 ngày trước | |
| 43/221 | 56,7% |
17–13 | 2.20 | 1.460 | 53,7% 66–57 · 2.00 KDA | 3 ngày trước |