보성홍차아이스티 #2500
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/95 | 66,7% |
20–10 | 4.17 | 1.403 | 69% 40–18 · 4.51 KDA | 15 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/95 | 66,7% |
20–10 | 4.17 | 1.403 | 69% 40–18 · 4.51 KDA | 15 giờ trước |