장은기 #2006
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86/94 | 40% |
12–18 | 1.81 | 594 | 41,2% 14–20 · 1.82 KDA | 1 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86/94 | 40% |
12–18 | 1.81 | 594 | 41,2% 14–20 · 1.82 KDA | 1 ngày trước |