Raiden #KR3
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/15 | 53,3% |
16–14 | 2.10 | 727 | 55,3% 21–17 · 2.16 KDA | 7 ngày trước | |
| 15/21 | 53,3% |
16–14 | 1.91 | 727 | 54,5% 18–15 · 1.88 KDA | 7 ngày trước | |
| 24/29 | 50% |
15–15 | 1.33 | 717 | 48,6% 18–19 · 1.52 KDA | 9 ngày trước | |
| 28/35 | 43,3% |
13–17 | 1.89 | 697 | 43,3% 13–17 · 1.89 KDA | 6 ngày trước | |
| 38/62 | 50% |
15–15 | 1.85 | 717 | 52% 39–36 · 1.82 KDA | 6 ngày trước | |
| 43/52 | 40% |
12–18 | 1.83 | 687 | 47,1% 33–37 · 1.92 KDA | 6 ngày trước | |
| 72/93 | 36,7% |
11–19 | 1.46 | 677 | 51,4% 37–35 · 1.83 KDA | 7 ngày trước | |
| 87/117 | 50% |
15–15 | 2.22 | 717 | 51,4% 36–34 · 2.03 KDA | 6 ngày trước | |
| 116/148 | 53,3% |
16–14 | 2.20 | 727 | 48,6% 17–18 · 2.22 KDA | 6 ngày trước | |
| 128/159 | 40% |
12–18 | 1.93 | 687 | 38,9% 14–22 · 1.91 KDA | 6 ngày trước | |
| 174/223 | 43,3% |
13–17 | 1.53 | 697 | 50,7% 105–102 · 1.88 KDA | 6 ngày trước |