김부장 #2003
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 204/335 | 46,7% |
14–16 | 3.51 | 858 | 50,9% 28–27 · 3.48 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 204/335 | 46,7% |
14–16 | 3.51 | 858 | 50,9% 28–27 · 3.48 KDA | 3 ngày trước |