맵을 보다 #맵센세
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 113/148 | 46,7% |
14–16 | 2.42 | 759 | 56,1% 23–18 · 2.54 KDA | 16 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 113/148 | 46,7% |
14–16 | 2.42 | 759 | 56,1% 23–18 · 2.54 KDA | 16 ngày trước |