紫皮大蒜 #òωó
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59/106 | 63,3% |
19–11 | 5.65 | 925 | 58% 51–37 · 5.86 KDA | 5 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59/106 | 63,3% |
19–11 | 5.65 | 925 | 58% 51–37 · 5.86 KDA | 5 ngày trước |