이렐요네 #2002
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 62/69 | 36,7% |
11–19 | 1.43 | 424 | 40,8% 20–29 · 1.49 KDA | 10 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 62/69 | 36,7% |
11–19 | 1.43 | 424 | 40,8% 20–29 · 1.49 KDA | 10 ngày trước |