变 态 #亨 泰
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/11 | 53,3% |
16–14 | 3.25 | 1.143 | 62,5% 25–15 · 3.88 KDA | 23 ngày trước | |
| 7/18 | 56,7% |
17–13 | 3.36 | 1.153 | 52,5% 32–29 · 3.29 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/11 | 53,3% |
16–14 | 3.25 | 1.143 | 62,5% 25–15 · 3.88 KDA | 23 ngày trước | |
| 7/18 | 56,7% |
17–13 | 3.36 | 1.153 | 52,5% 32–29 · 3.29 KDA | 3 ngày trước |