帮我改成抖音XTZ #阿甘大哥
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/32 | 53,3% |
16–14 | 3.38 | 955 | 53,3% 16–14 · 3.38 KDA | 2 ngày trước | |
| 25/44 | 46,7% |
14–16 | 3.35 | 935 | 50% 18–18 · 3.57 KDA | 15 ngày trước | |
| 57/116 | 56,7% |
17–13 | 2.91 | 965 | 57,6% 19–14 · 2.95 KDA | 3 ngày trước | |
| 83/157 | 50% |
15–15 | 2.48 | 945 | 52,1% 25–23 · 2.44 KDA | 4 ngày trước | |
| 85/156 | 53,3% |
16–14 | 4.65 | 955 | 65,3% 81–43 · 5.02 KDA | 6 ngày trước | |
| 125/221 | 46,7% |
14–16 | 1.93 | 935 | 55,3% 21–17 · 2.15 KDA | 6 ngày trước |