멍멍이다 #1001
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/40 | 63,3% |
19–11 | 3.17 | 789 | 54,9% 28–23 · 2.63 KDA | 19 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/40 | 63,3% |
19–11 | 3.17 | 789 | 54,9% 28–23 · 2.63 KDA | 19 giờ trước |