고려대 김기진 #2001
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/41 | 50% |
15–15 | 3.39 | 1.003 | 54,8% 74–61 · 3.72 KDA | 1 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/41 | 50% |
15–15 | 3.39 | 1.003 | 54,8% 74–61 · 3.72 KDA | 1 ngày trước |