나 볼리베어 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/11 | 46,7% |
14–16 | 1.28 | 791 | 50% 19–19 · 1.33 KDA | 4 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/11 | 46,7% |
14–16 | 1.28 | 791 | 50% 19–19 · 1.33 KDA | 4 ngày trước |