치 이 #0413
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92/119 | 46,7% |
14–16 | 2.17 | 564 | 44,1% 15–19 · 2.19 KDA | 5 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92/119 | 46,7% |
14–16 | 2.17 | 564 | 44,1% 15–19 · 2.19 KDA | 5 ngày trước |