연 두 #1128
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/69 | 46,7% |
14–16 | 1.55 | 949 | 55,2% 48–39 · 1.85 KDA | 1 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/69 | 46,7% |
14–16 | 1.55 | 949 | 55,2% 48–39 · 1.85 KDA | 1 ngày trước |