류 데 기 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 103/212 | 63,3% |
19–11 | 3.87 | 1.165 | 61,5% 24–15 · 4.02 KDA | 1 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 103/212 | 63,3% |
19–11 | 3.87 | 1.165 | 61,5% 24–15 · 4.02 KDA | 1 ngày trước |