포기하지마 소년 #123
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/4 | 46,7% |
14–16 | 2.68 | 1.552 | 45,8% 27–32 · 2.59 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/4 | 46,7% |
14–16 | 2.68 | 1.552 | 45,8% 27–32 · 2.59 KDA | 3 ngày trước |