바 미 #경 원
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/18 | 36,7% |
11–19 | 2.60 | 712 | 51,1% 141–135 · 3.42 KDA | 4 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/18 | 36,7% |
11–19 | 2.60 | 712 | 51,1% 141–135 · 3.42 KDA | 4 ngày trước |