내 꿈 뭐였더라 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/30 | 36,7% |
11–19 | 1.50 | 665 | 37,5% 18–30 · 1.58 KDA | 16 ngày trước | |
| 41/59 | 26,7% |
8–22 | 1.90 | 635 | 55,4% 82–66 · 2.81 KDA | 16 ngày trước | |
| 42/63 | 63,3% |
19–11 | 3.61 | 745 | 66,7% 24–12 · 3.63 KDA | 16 ngày trước | |
| 49/71 | 50% |
15–15 | 2.91 | 705 | 50% 15–15 · 2.91 KDA | 33 ngày trước | |
| 121/148 | 46,7% |
14–16 | 2.20 | 695 | 58,5% 31–22 · 2.49 KDA | 16 ngày trước | |
| 137/165 | 36,7% |
11–19 | 2.32 | 665 | 52% 92–85 · 3.43 KDA | 16 ngày trước | |
| 137/169 | 46,7% |
14–16 | 3.02 | 695 | 40,3% 25–37 · 2.89 KDA | 16 ngày trước |