심술두꺼비 #2024
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/69 | 60% |
18–12 | 2.44 | 831 | 65,2% 30–16 · 2.34 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/69 | 60% |
18–12 | 2.44 | 831 | 65,2% 30–16 · 2.34 KDA | 3 ngày trước |