럭 스 #K R1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/32 | 36,7% |
11–19 | 1.83 | 527 | 50,7% 69–67 · 2.25 KDA | 5 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/32 | 36,7% |
11–19 | 1.83 | 527 | 50,7% 69–67 · 2.25 KDA | 5 ngày trước |