지혜콩 #47kg
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83/109 | 60% |
18–12 | 2.91 | 653 | 60% 33–22 · 3.34 KDA | 12 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 83/109 | 60% |
18–12 | 2.91 | 653 | 60% 33–22 · 3.34 KDA | 12 giờ trước |