Time Bomb #armin
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/33 | 46,7% |
14–16 | 2.20 | 989 | 50% 19–19 · 2.31 KDA | 5 ngày trước | |
| 22/45 | 60% |
18–12 | 2.26 | 1.029 | 63,6% 35–20 · 2.65 KDA | 5 ngày trước | |
| 23/48 | 56,7% |
17–13 | 3.33 | 1.019 | 50% 21–21 · 3.25 KDA | 4 ngày trước | |
| 43/100 | 53,3% |
16–14 | 3.11 | 1.009 | 49,2% 31–32 · 2.83 KDA | 7 ngày trước | |
| 46/85 | 56,7% |
17–13 | 2.90 | 1.019 | 51,4% 18–17 · 2.72 KDA | 4 ngày trước | |
| 51/98 | 60% |
18–12 | 2.87 | 1.029 | 56,8% 21–16 · 2.82 KDA | 4 ngày trước | |
| 55/125 | 70% |
21–9 | 3.34 | 1.059 | 72,5% 29–11 · 3.60 KDA | 6 ngày trước | |
| 56/108 | 40% |
12–18 | 1.68 | 969 | 49,2% 31–32 · 2.08 KDA | 6 ngày trước | |
| 60/129 | 56,7% |
17–13 | 3.44 | 1.019 | 58,1% 68–49 · 3.06 KDA | 4 ngày trước | |
| 73/141 | 50% |
15–15 | 2.50 | 999 | 54,7% 52–43 · 2.43 KDA | 6 ngày trước | |
| 80/160 | 50% |
15–15 | 1.71 | 999 | 42,9% 24–32 · 1.83 KDA | 10 ngày trước | |
| 85/148 | 46,7% |
14–16 | 1.70 | 989 | 47,6% 81–89 · 1.71 KDA | 6 ngày trước |