원 벡 #1100
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/24 | 60% |
18–12 | 2.61 | 666 | 66% 33–17 · 2.77 KDA | 6 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/24 | 60% |
18–12 | 2.61 | 666 | 66% 33–17 · 2.77 KDA | 6 ngày trước |