抖音点毛毛蛇女 #8115
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/86 | 80% |
24–6 | 2.14 | 1.432 | 63% 85–50 · 2.07 KDA | 17 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/86 | 80% |
24–6 | 2.14 | 1.432 | 63% 85–50 · 2.07 KDA | 17 giờ trước |