안 오면 죽을게 #1116
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32/114 | 70% |
21–9 | 3.24 | 1.062 | 64,1% 25–14 · 3.02 KDA | 39 ngày trước | |
| 62/131 | 53,3% |
16–14 | 3.12 | 1.012 | 54,8% 17–14 · 3.11 KDA | 37 ngày trước | |
| 69/157 | 60% |
18–12 | 4.25 | 1.032 | 58,8% 20–14 · 4.08 KDA | 30 ngày trước | |
| 69/165 | 66,7% |
20–10 | 2.66 | 1.052 | 66,7% 20–10 · 2.66 KDA | 35 ngày trước | |
| 107/223 | 56,7% |
17–13 | 2.48 | 1.022 | 54,3% 19–16 · 2.35 KDA | 36 ngày trước | |
| 166/341 | 53,3% |
16–14 | 3.13 | 1.012 | 54% 27–23 · 2.98 KDA | 29 ngày trước |