신지드 전문가 #333
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/39 | 40% |
12–18 | 1.56 | 527 | 40% 20–30 · 1.42 KDA | 8 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/39 | 40% |
12–18 | 1.56 | 527 | 40% 20–30 · 1.42 KDA | 8 ngày trước |