top 2004 #0428
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/37 | 36,7% |
11–19 | 1.95 | 711 | 53,2% 33–29 · 2.43 KDA | 20 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/37 | 36,7% |
11–19 | 1.95 | 711 | 53,2% 33–29 · 2.43 KDA | 20 giờ trước |