앞 휘 #2011년
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 119/152 | 56,7% |
17–13 | 2.96 | 709 | 54% 27–23 · 2.97 KDA | 1 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 119/152 | 56,7% |
17–13 | 2.96 | 709 | 54% 27–23 · 2.97 KDA | 1 ngày trước |