Hayes #221
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/49 | 50% |
15–15 | 3.89 | 1.119 | 59,6% 34–23 · 4.23 KDA | 11 ngày trước | |
| 22/71 | 43,3% |
13–17 | 2.63 | 1.099 | 48,4% 30–32 · 3.07 KDA | 10 ngày trước | |
| 23/64 | 43,3% |
13–17 | 2.89 | 1.099 | 49% 24–25 · 3.05 KDA | 12 ngày trước | |
| 45/85 | 46,7% |
14–16 | 3.42 | 1.109 | 50% 16–16 · 3.54 KDA | 64 ngày trước | |
| 47/99 | 53,3% |
16–14 | 3.61 | 1.129 | 48,6% 53–56 · 3.28 KDA | 13 ngày trước | |
| 49/125 | 60% |
18–12 | 4.20 | 1.149 | 55,1% 49–40 · 3.71 KDA | 10 ngày trước | |
| 52/147 | 70% |
21–9 | 3.94 | 1.179 | 59,1% 52–36 · 3.28 KDA | 8 ngày trước | |
| 55/130 | 36,7% |
11–19 | 2.97 | 1.079 | 45,8% 22–26 · 3.22 KDA | 5 ngày trước |