hanghang #Nova
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 | 56,7% |
17–13 | 3.29 | 1.747 | 52,6% 20–18 · 3.37 KDA | 2 ngày trước | |
| 3/33 | 36,7% |
11–19 | 3.04 | 1.687 | 40,5% 17–25 · 3.09 KDA | 2 ngày trước | |
| 8/63 | 53,3% |
16–14 | 2.29 | 1.737 | 52,8% 19–17 · 2.32 KDA | 2 ngày trước | |
| 9/101 | 46,7% |
14–16 | 2.72 | 1.717 | 47,6% 40–44 · 3.11 KDA | 2 ngày trước | |
| 11/125 | 56,7% |
17–13 | 3.76 | 1.747 | 58,4% 66–47 · 3.72 KDA | 2 ngày trước | |
| 14/110 | 43,3% |
13–17 | 2.02 | 1.707 | 43,3% 13–17 · 2.02 KDA | 9 ngày trước | |
| 15/99 | 63,3% |
19–11 | 3.31 | 1.767 | 67,1% 51–25 · 3.76 KDA | 2 ngày trước | |
| 15/148 | 53,3% |
16–14 | 3.28 | 1.737 | 59,5% 50–34 · 3.19 KDA | 2 ngày trước | |
| 21/85 | 40% |
12–18 | 3.00 | 1.697 | 45,9% 17–20 · 2.87 KDA | 21 ngày trước | |
| 30/250 | 36,7% |
11–19 | 2.15 | 1.687 | 39,8% 33–50 · 2.26 KDA | 3 ngày trước |