치 킨 #냐 미
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79/125 | 56,7% |
17–13 | 3.47 | 853 | 52,5% 21–19 · 3.27 KDA | 7 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79/125 | 56,7% |
17–13 | 3.47 | 853 | 52,5% 21–19 · 3.27 KDA | 7 ngày trước |