김 녹턴 #kr 1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/15 | 46,7% |
14–16 | 2.46 | 676 | 46,5% 60–69 · 2.45 KDA | 4 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/15 | 46,7% |
14–16 | 2.46 | 676 | 46,5% 60–69 · 2.45 KDA | 4 ngày trước |