bilibili阿陽锐雯 #top
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46/60 | 50% |
15–15 | 3.24 | 754 | 52,4% 22–20 · 3.37 KDA | 2 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46/60 | 50% |
15–15 | 3.24 | 754 | 52,4% 22–20 · 3.37 KDA | 2 ngày trước |