西安小平平 #CN1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/5 | 40% |
12–18 | 2.04 | 884 | 53% 61–54 · 2.29 KDA | 35 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/5 | 40% |
12–18 | 2.04 | 884 | 53% 61–54 · 2.29 KDA | 35 ngày trước |