릭 철 #KR1
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/15 | 36,7% |
11–19 | 1.59 | 402 | 41,7% 30–42 · 1.59 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/15 | 36,7% |
11–19 | 1.59 | 402 | 41,7% 30–42 · 1.59 KDA | 3 ngày trước |