AcroNix #1004
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47/67 | 50% |
15–15 | 2.50 | 752 | 50% 72–72 · 2.39 KDA | 3 ngày trước | |
| 67/97 | 46,7% |
14–16 | 1.54 | 742 | 50,7% 36–35 · 1.71 KDA | 3 ngày trước | |
| 71/99 | 53,3% |
16–14 | 2.99 | 762 | 57,6% 19–14 · 3.06 KDA | 13 ngày trước | |
| 88/117 | 33,3% |
10–20 | 1.81 | 702 | 38,2% 21–34 · 1.84 KDA | 3 ngày trước | |
| 109/148 | 40% |
12–18 | 2.29 | 722 | 36,4% 12–21 · 2.21 KDA | 3 ngày trước | |
| 117/161 | 46,7% |
14–16 | 1.71 | 742 | 53,7% 36–31 · 1.98 KDA | 3 ngày trước | |
| 127/165 | 46,7% |
14–16 | 2.41 | 742 | 48,1% 51–55 · 2.27 KDA | 4 ngày trước |