점수가밥먹여주냐 #233
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/48 | 56,7% |
17–13 | 3.02 | 1.119 | 52,1% 25–23 · 3.10 KDA | 7 ngày trước | |
| 25/67 | 40% |
12–18 | 1.80 | 1.069 | 38,5% 15–24 · 1.87 KDA | 6 ngày trước | |
| 61/165 | 50% |
15–15 | 2.55 | 1.099 | 52,6% 20–18 · 2.57 KDA | 5 ngày trước | |
| 137/337 | 56,7% |
17–13 | 2.77 | 1.119 | 54,6% 59–49 · 2.98 KDA | 5 ngày trước |