개인팟 #개인팟
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/109 | 46,7% |
14–16 | 3.45 | 1.648 | 57,7% 30–22 · 3.76 KDA | 23 giờ trước | |
| 4/48 | 63,3% |
19–11 | 3.12 | 1.698 | 68,2% 30–14 · 3.50 KDA | 14 ngày trước | |
| 16/128 | 43,3% |
13–17 | 3.39 | 1.638 | 48,6% 18–19 · 3.78 KDA | 13 ngày trước | |
| 17/101 | 60% |
18–12 | 2.99 | 1.688 | 57,9% 22–16 · 3.07 KDA | 18 giờ trước | |
| 19/151 | 43,3% |
13–17 | 2.96 | 1.638 | 53,3% 32–28 · 3.01 KDA | 10 ngày trước | |
| 23/86 | 53,3% |
16–14 | 2.84 | 1.668 | 54,8% 17–14 · 2.96 KDA | 31 ngày trước |