海天一色 #lua
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/36 | 60% |
18–12 | 2.94 | 1.242 | 58,1% 18–13 · 2.96 KDA | 3 ngày trước | |
| 22/46 | 40% |
12–18 | 2.28 | 1.182 | 50% 27–27 · 2.46 KDA | 2 ngày trước | |
| 26/85 | 60% |
18–12 | 2.82 | 1.242 | 56,2% 18–14 · 2.74 KDA | 4 ngày trước | |
| 28/68 | 50% |
15–15 | 2.49 | 1.212 | 53,7% 22–19 · 2.57 KDA | 5 ngày trước | |
| 41/128 | 60% |
18–12 | 3.22 | 1.242 | 62,2% 23–14 · 3.30 KDA | 6 ngày trước | |
| 45/102 | 50% |
15–15 | 2.33 | 1.212 | 50% 15–15 · 2.33 KDA | 6 ngày trước | |
| 59/192 | 40% |
12–18 | 2.88 | 1.182 | 37,5% 12–20 · 2.87 KDA | 3 ngày trước | |
| 62/128 | 26,7% |
8–22 | 2.19 | 1.142 | 42,3% 22–30 · 2.73 KDA | 4 ngày trước | |
| 83/285 | 50% |
15–15 | 2.69 | 1.212 | 52,8% 19–17 · 3.06 KDA | 6 ngày trước | |
| 94/248 | 43,3% |
13–17 | 2.70 | 1.192 | 46% 52–61 · 2.57 KDA | 2 ngày trước |