유진누나 예쁘다 #2008
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41/129 | 53,3% |
16–14 | 2.22 | 1.411 | 51,2% 21–20 · 2.27 KDA | 1 ngày trước | |
| 46/151 | 50% |
15–15 | 2.35 | 1.401 | 50% 15–15 · 2.35 KDA | 4 ngày trước | |
| 54/291 | 46,7% |
14–16 | 2.34 | 1.391 | 48,9% 22–23 · 2.45 KDA | 3 ngày trước | |
| 59/250 | 56,7% |
17–13 | 2.59 | 1.421 | 57,5% 23–17 · 2.62 KDA | 4 ngày trước |