탕 국 #S T
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/54 | 53,3% |
16–14 | 3.19 | 1.318 | 46,6% 41–47 · 2.88 KDA | 3 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/54 | 53,3% |
16–14 | 3.19 | 1.318 | 46,6% 41–47 · 2.88 KDA | 3 ngày trước |