고블린 #000
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/11 | 56,7% |
17–13 | 2.24 | 859 | 59% 108–75 · 2.62 KDA | 22 giờ trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/11 | 56,7% |
17–13 | 2.24 | 859 | 59% 108–75 · 2.62 KDA | 22 giờ trước |