두룹물 #1076
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/11 | 66,7% |
20–10 | 1.75 | 871 | 54,7% 47–39 · 1.85 KDA | 9 ngày trước |
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/11 | 66,7% |
20–10 | 1.75 | 871 | 54,7% 47–39 · 1.85 KDA | 9 ngày trước |