짐승거인 #2005
| Tướng | Hạng | WR 30 trận | T–B | KDA | Score | Tổng 90 ngày | Trận cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/15 | 56,7% |
17–13 | 3.32 | 1.392 | 59,5% 25–17 · 3.37 KDA | 1 ngày trước | |
| 6/16 | 53,3% |
16–14 | 2.61 | 1.382 | 51,6% 16–15 · 2.52 KDA | 5 ngày trước | |
| 11/36 | 53,3% |
16–14 | 2.43 | 1.382 | 53,1% 17–15 · 2.43 KDA | 2 ngày trước | |
| 25/69 | 33,3% |
10–20 | 2.07 | 1.322 | 39% 16–25 · 2.13 KDA | 1 ngày trước | |
| 29/110 | 46,7% |
14–16 | 2.19 | 1.362 | 48,8% 20–21 · 2.29 KDA | 2 ngày trước | |
| 31/86 | 53,3% |
16–14 | 2.76 | 1.382 | 55,3% 26–21 · 2.82 KDA | 3 ngày trước | |
| 37/130 | 40% |
12–18 | 3.04 | 1.342 | 51,1% 23–22 · 3.56 KDA | 3 ngày trước | |
| 45/129 | 46,7% |
14–16 | 2.46 | 1.362 | 45,3% 24–29 · 2.56 KDA | 2 ngày trước | |
| 49/193 | 43,3% |
13–17 | 2.96 | 1.352 | 54,7% 41–34 · 3.55 KDA | 1 ngày trước | |
| 65/249 | 56,7% |
17–13 | 2.38 | 1.392 | 56,7% 34–26 · 2.25 KDA | 2 ngày trước | |
| 67/288 | 33,3% |
10–20 | 2.28 | 1.322 | 56,7% 38–29 · 2.59 KDA | 4 ngày trước |